nhơn huynh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người anh tốt: "nhơn huynh" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ một người anh trai có đức hạnh, lòng nhân ái và luôn cư xử tốt đẹp, chu đáo với người khác, đặc biệt là với các em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong gia đình ấy, người anh cả thực sự là một nhơn huynh, luôn lo lắng và dạy bảo các em chu đáo.
- Truyền thống "tôn sư trọng đạo" cũng nhắc nhở về vai trò của một nhơn huynh trong mối quan hệ huynh đệ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm gương nhơn huynh": hành xử như một người anh mẫu mực, có trách nhiệm và đạo đức để các em noi theo.
- Anh ấy luôn cố gắng làm gương nhơn huynh cho đàn em trong làng.
"Đạo nhơn huynh": chỉ đạo lý, phẩm cách và trách nhiệm mà một người anh tốt cần có.
- Câu chuyện cổ tích đó ca ngợi đạo nhơn huynh sâu sắc.
Biến thể và từ gần giống
Huynh trưởng (danh từ): người anh lớn, thường dùng trong các tổ chức, đoàn thể để chỉ người lãnh đạo hoặc người đi trước có trách nhiệm dìu dắt.
- Các huynh trưởng trong đoàn thanh niên rất có trách nhiệm.
Hiền huynh (danh từ): một cách xưng hô kính trọng, thân mật để gọi người anh (thường thấy trong văn chương cổ hoặc lối nói trang trọng).
- Xin mời hiền huynh cho ý kiến.
Từ đồng nghĩa
- Người anh mẫu mực: người anh trai là tấm gương tốt.
- Bậc huynh trưởng có đức: người anh lớn có đạo đức.
Từ trái nghĩa
- Bất nhân bất nghĩa: chỉ người vô đạo đức, không có tình nghĩa (thường không dùng riêng cho vai anh).
- Kẻ vô đạo: người không có đạo lý, phẩm hạnh.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ vựng: "Nhơn huynh" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, đạo lý. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại mà thường xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện đạo đức hoặc lối nói có tính giáo huấn.
- Phạm vi sử dụng: Từ này nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức "nhân" (tốt, nhân ái) của người anh, chứ không chỉ đơn thuần là quan hệ huyết thống. Do đó, nó có thể được dùng để chỉ một người anh trong tinh thần, một người đi trước đáng kính, chứ không nhất thiết phải là anh ruột.
- người anh tốt